top of page

Điều tra nội bộ tại Việt Nam: Hướng dẫn cho công ty có vốn đầu tư nước ngoài

Các công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam ngày càng có nhu cầu điều tra nhanh chóng, thận trọng và đúng pháp luật đối với các vấn đề nội bộ. Dù vấn đề liên quan đến hành vi sai phạm của người lao động, gian lận, xung đột lợi ích, rò rỉ dữ liệu, hối lộ, quấy rối hay vi phạm chính sách công ty, một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam cần được xử lý với kỷ luật vận hành và sự nhạy bén pháp lý.

Đối với các tập đoàn đa quốc gia, thách thức thường không chỉ là xác định điều gì đã xảy ra. Thách thức thực sự là thu thập chứng cứ đúng cách, bảo vệ quyền của người lao động, tuân thủ quy định lao động và bảo vệ dữ liệu của Việt Nam, đồng thời bảo đảm mọi hành động tiếp theo có thể chịu được sự xem xét từ người lao động, cơ quan có thẩm quyền, kiểm toán viên hoặc trụ sở chính.

Bộ luật Lao động Việt Nam quy định khung pháp lý cho quan hệ lao động, xử lý kỷ luật lao động và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, trong khi các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam đặt ra thêm yêu cầu khi doanh nghiệp thu thập, rà soát, lưu trữ hoặc chuyển dữ liệu liên quan đến người lao động trong quá trình điều tra.


Vì sao điều tra nội bộ quan trọng tại Việt Nam

Điều tra nội bộ không chỉ đơn thuần là hoạt động xác minh sự việc. Đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài, đây là một quy trình kiểm soát rủi ro giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi thiệt hại pháp lý, tài chính, uy tín và vận hành.

Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam có thể bao gồm nghi ngờ gian lận, sử dụng sai tài sản công ty, tiết lộ trái phép thông tin mật, sai phạm trong mua sắm, xung đột lợi ích, quấy rối tại nơi làm việc, làm giả tài liệu, vấn đề về thuế hoặc kế toán, hoặc vi phạm chính sách nội bộ.

Nếu quy trình được xử lý không đúng, công ty có thể đối mặt với nhiều rủi ro. Chứng cứ có thể trở nên không đáng tin cậy, người lao động có thể khiếu nại quyết định kỷ luật, dữ liệu cá nhân có thể bị xử lý sai, hoặc công ty có thể không đáp ứng yêu cầu báo cáo nội bộ ở cấp tập đoàn.

Vì vậy, công ty có vốn đầu tư nước ngoài nên xem điều tra nội bộ là một quy trình tuân thủ có cấu trúc, không phải một cuộc trao đổi nhân sự không chính thức.


Các vấn đề pháp lý và tuân thủ chính

Trước khi bắt đầu một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam, doanh nghiệp nên rà soát ba lĩnh vực chính: pháp luật lao động, quy định nội bộ của công ty và bảo vệ dữ liệu.

Thứ nhất, các cuộc điều tra liên quan đến việc làm phải phù hợp với quy định lao động của Việt Nam và nội quy lao động đã đăng ký của công ty, nếu áp dụng. Nội quy lao động thường quy định về hành vi tại nơi làm việc, bảo mật, bảo vệ tài sản công ty, hành vi vi phạm kỷ luật và hình thức xử lý. Người sử dụng lao động cần bảo đảm rằng hành vi bị cáo buộc có liên hệ với các quy định nội bộ đã được ban hành hợp lệ trước khi tiến tới xử lý kỷ luật.

Thứ hai, doanh nghiệp phải tôn trọng quyền của người lao động trong suốt quá trình. Điều này bao gồm việc tránh đe dọa, ép buộc, khám xét trái pháp luật hoặc đưa ra quyết định kỷ luật trước khi sự việc được đánh giá đầy đủ.

Thứ ba, điều tra thường liên quan đến dữ liệu cá nhân. Email, lịch sử trò chuyện, nhật ký truy cập, hình ảnh CCTV, hồ sơ nhân sự, bảng lương, thông tin thiết bị và lời khai nhân chứng đều có thể chứa dữ liệu cá nhân. Khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Việt Nam áp dụng đối với các tổ chức xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam, bao gồm cả pháp nhân nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.

Bước 1: Xác định phạm vi điều tra

Bước đầu tiên là xác định cuộc điều tra cần trả lời câu hỏi gì.

Phạm vi rõ ràng giúp ngăn cuộc điều tra trở nên quá rộng, thiên lệch hoặc khó quản lý. Công ty nên xác định cáo buộc, những người liên quan, giai đoạn liên quan, bộ phận bị ảnh hưởng và loại chứng cứ có khả năng cần thiết.

Ví dụ, nếu cáo buộc liên quan đến gian lận trong mua sắm, phạm vi có thể bao gồm lựa chọn nhà cung cấp, hồ sơ báo giá, quy trình phê duyệt, chứng từ thanh toán và thông tin trao đổi giữa nhân viên với nhà cung cấp. Nếu vấn đề liên quan đến rò rỉ dữ liệu, phạm vi có thể tập trung vào quyền truy cập, lượt tải tệp, email gửi ra bên ngoài, hoạt động lưu trữ đám mây và nghĩa vụ bảo mật.

Ở giai đoạn này, công ty cũng nên quyết định ai sẽ phụ trách điều tra. Tùy mức độ nghiêm trọng của vụ việc, nhóm điều tra có thể gồm bộ phận nhân sự, pháp chế, tuân thủ, công nghệ thông tin, tài chính, kiểm toán nội bộ, ban quản lý địa phương, trụ sở khu vực hoặc cố vấn bên ngoài.

Bước 2: Bảo toàn chứng cứ từ sớm

Bảo toàn chứng cứ là một trong những phần quan trọng nhất của điều tra nội bộ tại Việt Nam. Khi người lao động biết về cuộc điều tra, tài liệu, tin nhắn, tệp hoặc thiết bị có thể bị thay đổi, xóa hoặc thất lạc.

Doanh nghiệp cần hành động nhanh để bảo vệ thông tin liên quan. Việc này có thể bao gồm bảo toàn tài khoản email, nhật ký truy cập hệ thống, hồ sơ kế toán, hồ sơ lao động, tài liệu phê duyệt, hình ảnh CCTV, hồ sơ thiết bị và tin nhắn nội bộ.

Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ phải được thực hiện cẩn trọng. Người sử dụng lao động nên tránh truy cập quá mức hoặc không có căn cứ vào thông tin liên lạc cá nhân. Khi rà soát thiết bị, hệ thống hoặc tài khoản của công ty, doanh nghiệp cần kiểm tra liệu chính sách nội bộ có quy định rõ quyền của người sử dụng lao động trong việc giám sát hoặc truy cập hệ thống phục vụ công việc hay không.

Đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài, điều này đặc biệt quan trọng vì tiêu chuẩn điều tra ở cấp tập đoàn không tự động phù hợp với yêu cầu pháp luật Việt Nam.

Bước 3: Xây dựng kế hoạch điều tra

Một kế hoạch điều tra chính thức nên nêu rõ nội dung cần rà soát, người cần phỏng vấn, hồ sơ cần thu thập và cách duy trì tính bảo mật.

Một kế hoạch điều tra tốt thường bao gồm:

Hạng mục

Công ty cần làm rõ

Mục tiêu điều tra

Cuộc điều tra cần trả lời câu hỏi nào?

Phạm vi

Sự kiện, người lao động, phòng ban và khoảng thời gian nào được bao gồm?

Danh mục chứng cứ

Tài liệu, hệ thống và thông tin liên lạc nào cần được rà soát?

Danh sách phỏng vấn

Ai là người khiếu nại, người bị điều tra, nhân chứng và người ra quyết định?

Bảo mật

Ai được tiếp cận kết quả và chứng cứ hỗ trợ?

Tiến độ

Các mốc thời hạn chính cho rà soát, phỏng vấn và báo cáo là gì?

Báo cáo/escalation

Khi nào cần có luật sư, trụ sở chính hoặc cơ quan có thẩm quyền tham gia?

Giai đoạn lập kế hoạch giúp công ty tránh phỏng vấn thiếu nhất quán, bỏ sót chứng cứ hoặc kết luận vội vàng.

Bước 4: Rà soát tài liệu và dữ liệu

Việc rà soát tài liệu nên được xây dựng dựa trên phạm vi điều tra. Thay vì thu thập mọi thứ, công ty nên tập trung vào thông tin có liên quan, tương xứng và cần thiết.

Tài liệu liên quan có thể bao gồm hợp đồng lao động, nội quy lao động, chính sách công ty, đơn đặt hàng, hồ sơ phê duyệt, hóa đơn, chứng từ thanh toán ngân hàng, yêu cầu hoàn chi phí, nhật ký truy cập, email, tin nhắn nội bộ, biên bản họp và hồ sơ hệ thống.

Đối với các cuộc điều tra có khối lượng dữ liệu lớn, có thể cần sự hỗ trợ của bộ phận CNTT để bảo toàn siêu dữ liệu, hạn chế quyền truy cập và duy trì dấu vết chứng cứ. Điều này đặc biệt quan trọng khi công ty sau đó có thể cần chứng minh quyết định kỷ luật, báo cáo hành vi sai phạm cho cơ quan có thẩm quyền hoặc phản hồi khiếu nại của người lao động.

Khi có dữ liệu cá nhân, công ty nên rà soát liệu mục đích xử lý có hợp pháp hay không, quyền truy cập có được giới hạn cho người được ủy quyền hay không, và liệu có phát sinh vấn đề chuyển dữ liệu ra nước ngoài nếu hồ sơ được chia sẻ với trụ sở ở nước ngoài hoặc cố vấn bên ngoài hay không.

Rà soát tài liệu là giai đoạn quan trọng của một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam, đặc biệt khi doanh nghiệp cần bảo toàn chứng cứ và xác minh hồ sơ tuân thủ.


Nhân viên phụ trách tuân thủ đang rà soát tài liệu trong một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam.
Rà soát tài liệu là một giai đoạn quan trọng trong quá trình điều tra nội bộ tại Việt Nam, đặc biệt khi doanh nghiệp cần bảo toàn chứng cứ và xác minh hồ sơ tuân thủ.

Bước 5: Phỏng vấn người lao động và nhân chứng đúng cách

Phỏng vấn người lao động thường là giai đoạn nhạy cảm nhất trong một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam. Phỏng vấn không đúng cách có thể tạo ra xung đột không cần thiết và làm giảm độ tin cậy của quy trình.

Trước mỗi buổi phỏng vấn, công ty nên chuẩn bị dàn ý câu hỏi dựa trên chứng cứ đã được rà soát. Người phỏng vấn nên tránh câu hỏi dẫn dắt, đe dọa, gây áp lực hoặc đưa ra phát ngôn cho thấy kết luận đã được định sẵn.

Người bị điều tra thông thường nên được tạo cơ hội phản hồi cáo buộc và giải thích các sự kiện liên quan. Nhân chứng cần được nhắc nhở cung cấp thông tin chính xác và giữ bí mật.

Đối với vụ việc nghiêm trọng, việc lập ghi chú hoặc biên bản phỏng vấn bằng văn bản có thể hữu ích. Biên bản nên ghi nhận ngày tháng, người tham gia, câu hỏi chính, câu trả lời chính và bất kỳ tài liệu nào được trình bày trong buổi phỏng vấn.

Bước 6: Đánh giá kết quả một cách khách quan

Sau khi thu thập tài liệu và phỏng vấn, công ty nên đánh giá liệu chứng cứ có hỗ trợ cáo buộc hay không.

Việc đánh giá này phải dựa trên sự kiện, không dựa trên giả định. Nhóm điều tra nên tách bạch các sự kiện đã được xác nhận, lời khai mâu thuẫn, chứng cứ còn thiếu và vấn đề chưa được làm rõ.

Một cấu trúc kết luận hữu ích có thể bao gồm:

Nhóm kết luận

Ý nghĩa

Có căn cứ

Chứng cứ hỗ trợ cáo buộc

Có căn cứ một phần

Một số nội dung được chứng minh, nhưng không phải toàn bộ

Không có căn cứ

Chứng cứ không hỗ trợ cáo buộc

Chưa thể kết luận

Chứng cứ không đủ để đưa ra kết luận đáng tin cậy

Cấu trúc này hữu ích vì giúp tránh kết luận quá mức và cho thấy công ty đã tuân thủ một quy trình cân bằng.


Bước 7: Chuẩn bị báo cáo điều tra

Báo cáo điều tra cần rõ ràng, dựa trên sự kiện thực tế và phù hợp cho việc ra quyết định nội bộ. Báo cáo không nên bao gồm suy đoán không cần thiết hoặc ngôn ngữ mang tính cảm xúc.

Một báo cáo thực tế có thể bao gồm bối cảnh vụ việc, phạm vi điều tra, phương pháp thực hiện, tài liệu đã rà soát, tóm tắt phỏng vấn, kết quả xác minh thực tế, các vấn đề về chính sách hoặc pháp lý được xác định, đánh giá rủi ro và các bước tiếp theo được khuyến nghị.

Báo cáo cũng nên tách bạch giữa kết quả điều tra và quyết định quản lý. Nhóm điều tra có thể kết luận điều gì đã xảy ra, nhưng việc xử lý kỷ luật hoặc biện pháp khắc phục nên do người hoặc cơ quan có thẩm quyền phù hợp trong công ty quyết định.

Đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài, báo cáo cũng có thể cần đáp ứng các tiêu chuẩn báo cáo về tuân thủ khu vực, kiểm toán hoặc trụ sở chính. Tuy nhiên, mọi hoạt động báo cáo ra nước ngoài vẫn cần xem xét các yêu cầu về bảo mật và bảo vệ dữ liệu của Việt Nam.

Bước 8: Quyết định biện pháp kỷ luật hoặc khắc phục

Nếu hành vi sai phạm được xác nhận, công ty có thể cân nhắc xử lý kỷ luật, chấm dứt hợp đồng, thu hồi thiệt hại, thay đổi chính sách, đào tạo, báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền hoặc tăng cường kiểm soát nội bộ.

Tuy nhiên, xử lý kỷ luật tại Việt Nam cần được thực hiện thận trọng. Người sử dụng lao động cần bảo đảm rằng hành vi vi phạm bị cáo buộc được quy định trong nội quy lao động hoặc quy định của công ty, chứng cứ là đầy đủ và quy trình lao động bắt buộc được tuân thủ. Các bình luận pháp lý về kỷ luật lao động tại Việt Nam thường nhấn mạnh rằng người sử dụng lao động không nên áp dụng các hình thức xử lý tùy nghi ngoài khuôn khổ pháp lý được công nhận.

Các biện pháp khắc phục có thể bao gồm cải thiện quy trình phê duyệt, hạn chế quyền truy cập hệ thống, cập nhật chính sách mua sắm, tăng cường kê khai xung đột lợi ích, cải thiện kênh tố giác nội bộ hoặc đào tạo nhà quản lý về báo cáo tuân thủ.


Những sai lầm phổ biến công ty có vốn đầu tư nước ngoài nên tránh

Nhiều cuộc điều tra nội bộ thất bại không phải vì công ty thiếu chứng cứ, mà vì quy trình được quản lý kém.

Các sai lầm phổ biến bao gồm bắt đầu điều tra mà chưa xác định phạm vi rõ ràng, cho phép quá nhiều người tiếp cận thông tin mật, phỏng vấn người lao động trước khi rà soát tài liệu, chỉ dựa vào lời khai bằng miệng, thu thập dữ liệu cá nhân quá mức, không bảo toàn chứng cứ điện tử hoặc đưa ra quyết định kỷ luật trước khi hoàn tất điều tra.

Một sai lầm phổ biến khác là áp dụng chính sách toàn cầu của tập đoàn mà không điều chỉnh cho phù hợp với yêu cầu của pháp luật lao động và bảo vệ dữ liệu tại Việt Nam. Một quy trình phù hợp ở Singapore, châu Âu hoặc Hoa Kỳ có thể cần được điều chỉnh trước khi áp dụng tại Việt Nam.


Danh sách kiểm tra thực tiễn cho doanh nghiệp

Trước khi tiến hành một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam, công ty có vốn đầu tư nước ngoài nên đặt ra các câu hỏi sau:

Câu hỏi

Vì sao quan trọng

Cáo buộc đã được xác định rõ ràng chưa?

Ngăn phạm vi điều tra bị mở rộng ngoài kiểm soát và tránh đối xử không công bằng

Các tài liệu liên quan đã được bảo toàn chưa?

Bảo vệ chứng cứ khỏi bị xóa hoặc thay đổi

Công ty có quy định nội bộ điều chỉnh hành vi đó không?

Hỗ trợ việc xử lý kỷ luật nếu cần thiết

Dữ liệu của người lao động có đang được xử lý hợp pháp không?

Giảm rủi ro về bảo vệ dữ liệu

Các buổi phỏng vấn có được ghi nhận đầy đủ không?

Tăng độ tin cậy của kết quả điều tra

Báo cáo có mang tính thực tế và khách quan không?

Giúp bảo vệ quá trình ra quyết định của công ty

Các biện pháp khắc phục có gắn với nguyên nhân gốc rễ không?

Ngăn ngừa sự việc tái diễn

Dịch vụ của chúng tôi




Kết luận

Thực hiện điều tra nội bộ tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc phỏng vấn người lao động và thu thập tài liệu. Quá trình này đòi hỏi một quy trình có cấu trúc, tôn trọng pháp luật lao động Việt Nam, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo toàn chứng cứ và hỗ trợ việc ra quyết định công bằng.

Đối với công ty có vốn đầu tư nước ngoài, cách tiếp cận tốt nhất là chuẩn bị trước khi vấn đề phát sinh. Các chính sách nội bộ rõ ràng, quy trình phê duyệt được ghi nhận bằng văn bản, biện pháp kiểm soát dữ liệu chặt chẽ và đội ngũ quản lý được đào tạo có thể giảm đáng kể rủi ro trong quá trình điều tra.

Khi phát sinh cáo buộc về hành vi sai phạm, doanh nghiệp cần hành động nhanh chóng nhưng thận trọng. Một cuộc điều tra nội bộ tại Việt Nam được quản lý tốt có thể giúp bảo vệ công ty, hỗ trợ tuân thủ và tạo nền tảng đáng tin cậy cho các biện pháp khắc phục hoặc xử lý kỷ luật.


Bình luận


2024 bởi VINEX Quốc tế

  • TikTok
  • Zalo
  • Facebook
  • LinkedIn
bottom of page